Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 一点儿

一点儿

yī diǎn r

HSK 1

Nghĩa

  • một chút
  • một ít

Định nghĩa

表示数量不多或程度不深。

Biểu thị số lượng không nhiều hoặc mức độ không sâu.

Cách dùng

常用于口语,可修饰名词表示少量,也可用在形容词后表示程度稍微,还可用在“一点儿也不”结构中表示完全否定。

Thường dùng trong khẩu ngữ, có thể bổ nghĩa cho danh từ để chỉ số lượng ít, cũng có thể đứng sau tính từ để chỉ mức độ nhẹ, còn dùng trong cấu trúc '一点儿也不' để biểu thị phủ định hoàn toàn.

Ví dụ

  • 1 我有一点儿钱。 (Tôi có một chút tiền.)
  • 2 她今天看起来好一点儿了。 (Hôm nay cô ấy trông khá hơn một chút rồi.)
  • 3 一点儿也不累。 (Tôi không mệt chút nào.)
  • 4 请给我一点儿水。 (Xin cho tôi một chút nước.)
  • 5 这件衣服贵了一点儿。 (Cái áo này đắt hơn một chút.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản