一生
yī shēng
Nghĩa
- cả đời
- cả cuộc đời
Định nghĩa
指从出生到死亡的全过程,即一辈子。也比喻长时间或始终。
Chỉ toàn bộ quá trình từ khi sinh ra đến khi chết, tức cả một đời. Cũng ví von về khoảng thời gian dài hoặc sự kiên định suốt đời.
Cách dùng
常用作名词,表示人的整个生命过程。可作主语、宾语、定语等。常与“都”“也”“就”等副词搭配,强调时间上的持久性。也可以用在“一生中”“一生一世”等表达中。
Thường dùng như danh từ, chỉ toàn bộ quá trình sống của một người. Có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, định ngữ. Thường kết hợp với các phó từ như "đều" (都), "cũng" (也), "chính là" (就) để nhấn mạnh tính lâu dài. Cũng dùng trong các cụm "trong cuộc đời" (一生中), "suốt đời" (一生一世) v.v.
Ví dụ
- 1 他一生都在为教育事业奋斗。 (Cả đời ông ấy đều phấn đấu cho sự nghiệp giáo dục.)
- 2 这是我一生的荣幸。 (Đây là vinh hạnh cả đời của tôi.)
- 3 她一生中经历了许多困难和挑战。 (Trong cuộc đời cô ấy đã trải qua nhiều khó khăn và thử thách.)
- 4 我们要珍惜一生的时间,努力实现自己的梦想。 (Chúng ta phải trân trọng thời gian cả đời, nỗ lực thực hiện ước mơ của mình.)
- 5 他们决定一生一世在一起。 (Họ quyết định ở bên nhau suốt đời.)
- 6 这本书总结了他一生的经验。 (Cuốn sách này tổng kết kinh nghiệm cả đời của ông ấy.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản