一目了然
yī mù liǎo rán
Nghĩa
- nhìn là rõ ngay
- rõ như ban ngày
Định nghĩa
形容事物明显、清楚,一眼就能看清楚。
Diễn tả sự vật rõ ràng, minh bạch, chỉ cần nhìn một cái là thấy ngay.
Cách dùng
这个成语常用来形容事物简单明了,不需要仔细分析就能理解。也可以表示文章、图表等内容清晰,容易看懂。
Thành ngữ này thường dùng để miêu tả sự vật đơn giản, rõ ràng, không cần phân tích kỹ càng cũng có thể hiểu. Cũng có thể biểu thị nội dung như bài văn, biểu đồ rõ ràng, dễ hiểu.
Ví dụ
- 1 这个图表一目了然,数据非常清晰。 (Biểu đồ này nhìn một cái là thấy rõ, số liệu rất rõ ràng.)
- 2 他的意图一目了然,不需要多加解释。 (Ý đồ của anh ta nhìn một cái là thấy rõ, không cần giải thích thêm.)
- 3 问题所在一目了然,大家都能看出来。 (Vấn đề nằm ở đâu thì nhìn một cái là thấy rõ, mọi người đều có thể nhìn ra.)
- 4 这份报告写得一目了然,读者很容易理解。 (Bản báo cáo này viết rất rõ ràng, người đọc dễ dàng hiểu.)
- 5 从地图上一目了然,这座城市的交通很发达。 (Nhìn trên bản đồ là thấy rõ, giao thông của thành phố này rất phát triển.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản