Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 一直

一直

yī zhí

HSK 3

Nghĩa

  • luôn, suốt
  • thẳng

Định nghĩa

「一直」是副词,表示动作或状态持续不变,或表示从开始到现在始终如此;也可表示顺着某个方向不转弯。

“一直” là phó từ, biểu thị hành động hoặc trạng thái diễn ra liên tục không thay đổi, hoặc biểu thị từ đầu đến giờ luôn như vậy; cũng có thể biểu thị đi theo một hướng nào đó không rẽ.

Cách dùng

作副词,放在动词或形容词前面。表示动作持续不断、没有中断,或状态一直如此。也可以放在动词前面表示方向,意为“直接往前走,不拐弯”。

Là phó từ, đặt trước động từ hoặc tính từ. Biểu thị hành động diễn ra liên tục không ngừng, hoặc trạng thái luôn như vậy. Cũng có thể đặt trước động từ để chỉ phương hướng, nghĩa là “đi thẳng về phía trước, không rẽ”.

Ví dụ

  • 1 一直都很努力工作。 (Tôi luôn luôn cố gắng làm việc chăm chỉ.)
  • 2 他学习一直很认真。 (Anh ấy học tập luôn rất nghiêm túc.)
  • 3 一直往前走,然后左转。 (Xin đi thẳng về phía trước, sau đó rẽ trái.)
  • 4 这个习惯我一直保持着。 (Thói quen này tôi vẫn luôn duy trì.)
  • 5 一直下,我们只好待在家里。 (Mưa cứ rơi mãi, chúng tôi đành phải ở nhà.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản