Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 一筹莫展

一筹莫展

yī chóu mò zhǎn

HSK 7–9

Nghĩa

  • bế tắc
  • không tìm ra cách

Định nghĩa

形容束手无策,一点办法也没有。

Diễn tả tình trạng bó tay, không có chút biện pháp nào.

Cách dùng

常作谓语、定语,用于遇到困难无法解决的情况。

Thường làm vị ngữ, định ngữ, dùng cho tình huống gặp khó khăn không giải quyết được.

Ví dụ

  • 1 面对这个难题,他一筹莫展。(Đối mặt với vấn đề khó khăn này, anh ấy bó tay.)
  • 2 公司陷入财务危机,老板一筹莫展。(Công ty rơi vào khủng hoảng tài chính, ông chủ hết cách.)
  • 3 她看着病重的母亲,一筹莫展。(Cô ấy nhìn mẹ bệnh nặng, không biết làm thế nào.)
  • 4 这个问题让我一筹莫展,只好请教专家。(Vấn đề này khiến tôi bó tay, đành phải hỏi ý kiến chuyên gia.)
  • 5 即使是最有经验的医生,面对这种罕见的疾病也一筹莫展。(Ngay cả bác sĩ giàu kinh nghiệm nhất, đối mặt với căn bệnh hiếm gặp này cũng bó tay.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản