Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 一系列

一系列

yī xì liè

HSK 6

Nghĩa

  • một loạt
  • hàng loạt

Định nghĩa

指紧密相连的一系列事物或事件。

Chỉ một loạt sự vật hoặc sự kiện liên tiếp chặt chẽ với nhau.

Cách dùng

通常用于修饰名词,表示数量多且有一定顺序或关联的事物。常用搭配为“一系列问题”、“一系列措施”、“一系列事件”等。

Thường dùng để bổ nghĩa cho danh từ, biểu thị nhiều sự vật có thứ tự hoặc liên quan với nhau. Các cụm thường gặp: "một loạt vấn đề", "một loạt biện pháp", "một loạt sự kiện" v.v.

Ví dụ

  • 1 政府采取了一系列措施来改善环境。 (Chính phủ đã áp dụng một loạt biện pháp để cải thiện môi trường.)
  • 2 近年来,中国发生了一系列重大变化。 (Trong những năm gần đây, Trung Quốc đã trải qua một loạt biến đổi lớn.)
  • 3 这本书提出了一系列有趣的问题。 (Cuốn sách này nêu ra một loạt câu hỏi thú vị.)
  • 4 警方正在调查一系列盗窃案件。 (Cảnh sát đang điều tra một loạt vụ trộm cắp.)
  • 5 在会议上,他发表了一系列重要讲话。 (Tại cuộc họp, ông ấy đã có một loạt bài phát biểu quan trọng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome