一线
yī xiàn
Nghĩa
- tuyến đầu
- hàng đầu
Định nghĩa
一线 (yīxiàn) 指战斗或工作的最前线;也指数量极少的一丝(如一线希望)。
一线 (yīxiàn) chỉ tiền tuyến chiến đấu hoặc tuyến đầu công việc; cũng chỉ một chút rất ít (như một tia hy vọng).
Cách dùng
常用于表示位置上的“第一线”,如“一线城市”指发达城市;“一线工作”指直接面对群众或现场的工作。也可用于抽象意义,表示极少的希望、生机等。
Thường dùng để chỉ "tuyến đầu" về vị trí, như "nhất tuyến thành thị" (thành phố hạng nhất) chỉ các thành phố phát triển; "công việc tuyến đầu" là công việc trực tiếp đối diện với quần chúng hoặc hiện trường. Cũng dùng theo nghĩa trừu tượng, biểu thị một chút hy vọng, sức sống rất ít.
Ví dụ
- 1 士兵们奋战在一线。 (Các chiến sĩ đang chiến đấu ở tiền tuyến.)
- 2 她在一线城市工作。 (Cô ấy làm việc ở thành phố hạng nhất.)
- 3 尽管困难重重,我们还是抱有一线希望。 (Dù gặp nhiều khó khăn, chúng tôi vẫn còn một tia hy vọng.)
- 4 医护人员始终坚守在抗疫一线。 (Đội ngũ y tế luôn kiên trì ở tuyến đầu chống dịch.)
- 5 这个项目在一线员工中推行。 (Dự án này được triển khai trong đội ngũ nhân viên tuyến đầu.)
- 6 那棵老树还有一线生机。 (Cây cổ thụ đó vẫn còn một chút sức sống.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.