一经
yī jīng
Nghĩa
- một khi đã
- hễ
Định nghĩa
表示某种行为或情况一旦发生,就会产生相应的结果。常用“一经……就……”的句式。
Biểu thị một hành vi hoặc tình huống một khi xảy ra thì sẽ sinh ra kết quả tương ứng. Thường dùng trong cấu trúc "một khi... thì...".
Cách dùng
“一经”用在动词或形容词前,强调动作或情况发生得早或快,后面常与“就/便”搭配,表示随之而来的结果。多用于书面语或正式场合。
"一经" được dùng trước động từ hoặc tính từ, nhấn mạnh hành động hoặc tình huống xảy ra sớm hoặc nhanh, phía sau thường kết hợp với "就/便" để biểu thị kết quả theo sau. Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.
Ví dụ
- 1 一经发现,立即处理。(Một khi phát hiện, xử lý ngay lập tức.)
- 2 这个问题一经提出,就引起了大家的讨论。(Vấn đề này một khi được nêu ra, liền gây ra sự thảo luận của mọi người.)
- 3 计划一经批准,我们就开始执行。(Kế hoạch một khi được phê duyệt, chúng tôi sẽ bắt đầu thực hiện.)
- 4 药品一经售出,概不退换。(Thuốc một khi đã bán ra, không đổi trả.)
- 5 消息一经传出,立刻引起了轰动。(Tin tức một khi được truyền ra, lập tức gây chấn động.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản