一致
yī zhì
Nghĩa
- nhất trí
- thống nhất
Định nghĩa
表示彼此相同、相符,没有分歧。
Chỉ sự giống nhau, khớp nhau giữa các phần hoặc các thành viên, không có sự khác biệt hay bất đồng.
Cách dùng
一致常用作形容词或副词,表示观点、行动、特征等完全相同或相互符合。常与‘意见’、‘看法’、‘行动’等搭配,也可用于比较两个事物。
Từ '一致' thường dùng như tính từ hoặc trạng từ, biểu thị ý kiến, hành động, đặc điểm hoàn toàn giống nhau hoặc phù hợp với nhau. Thường kết hợp với '意见' (ý kiến), '看法' (quan điểm), '行动' (hành động), v.v., cũng có thể dùng để so sánh hai sự vật.
Ví dụ
- 1 大家的意见一致。 (Ý kiến của mọi người đều nhất trí.)
- 2 他的言行一致。 (Lời nói và việc làm của anh ấy nhất quán.)
- 3 这两个报告的内容完全一致。 (Nội dung của hai bản báo cáo này hoàn toàn giống nhau.)
- 4 我们一致同意这个方案。 (Chúng tôi đều đồng ý với phương án này.)
- 5 调查结果与预测一致。 (Kết quả điều tra phù hợp với dự đoán.)
- 6 关于这个问题,大家的看法不一致。 (Về vấn đề này, quan điểm của mọi người không giống nhau.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.