一般
yī bān
Nghĩa
- thông thường, bình thường
- nói chung
Định nghĩa
表示普通、平常;通常;也用于比较,表示“一样”。
Biểu thị bình thường, phổ thông; thông thường; cũng dùng để so sánh, biểu thị 'giống nhau'.
Cách dùng
作形容词时,修饰名词,表示普通、不突出;作副词时,表示通常、一般情况下;也用于“跟……一般+形容词”的结构,表示比较。
Khi làm tính từ, bổ nghĩa cho danh từ, biểu thị bình thường, không nổi bật; khi làm phó từ, biểu thị thông thường, trong tình huống chung; cũng dùng trong cấu trúc '跟……一般 + tính từ' để biểu thị so sánh.
Ví dụ
- 1 他的成绩一般。 (Điểm số của anh ấy bình thường.)
- 2 一般说来,冬天比夏天冷。 (Nói chung, mùa đông lạnh hơn mùa hè.)
- 3 这家店的菜很一般。 (Món ăn ở quán này rất bình thường.)
- 4 我一般八点起床。 (Tôi thường dậy lúc tám giờ.)
- 5 妹妹和姐姐一般高。 (Em gái cao bằng chị gái.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.