Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 一般

一般

yī bān

HSK 3

Nghĩa

  • thông thường, bình thường
  • nói chung

Định nghĩa

表示普通、平常;通常;也用于比较,表示“一样”。

Biểu thị bình thường, phổ thông; thông thường; cũng dùng để so sánh, biểu thị 'giống nhau'.

Cách dùng

作形容词时,修饰名词,表示普通、不突出;作副词时,表示通常、一般情况下;也用于“跟……一般+形容词”的结构,表示比较。

Khi làm tính từ, bổ nghĩa cho danh từ, biểu thị bình thường, không nổi bật; khi làm phó từ, biểu thị thông thường, trong tình huống chung; cũng dùng trong cấu trúc '跟……一般 + tính từ' để biểu thị so sánh.

Ví dụ

  • 1 他的成绩一般。 (Điểm số của anh ấy bình thường.)
  • 2 一般说来,冬天比夏天冷。 (Nói chung, mùa đông lạnh hơn mùa hè.)
  • 3 这家店的菜很一般。 (Món ăn ở quán này rất bình thường.)
  • 4 我一般八点起床。 (Tôi thường dậy lúc tám giờ.)
  • 5 妹妹和姐姐一般高。 (Em gái cao bằng chị gái.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome