Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 一般

一般

yī bān

HSK 3

Nghĩa

  • thông thường, bình thường
  • nói chung

Định nghĩa

通常;普通,不特别。

Generally; ordinary, common.

Cách dùng

表示通常情况下或普遍性质,也可表示程度平常。

Indicates under normal circumstances or common quality, also can indicate an ordinary degree.

Ví dụ

  • 1 一般早上七点起床。(I usually get up at seven in the morning.)
  • 2 这部电影一般,不算太好。(This movie is average, not that good.)
  • 3 一般情况下,我们会提前通知。(Under normal circumstances, we will notify in advance.)
  • 4 他的成绩一般,不是特别突出。(His grades are average, not particularly outstanding.)
  • 5 一般说来,春天是最适合旅游的季节。(Generally speaking, spring is the best season for traveling.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản