一行
yī xíng
Nghĩa
- đoàn (người cùng đi)
Định nghĩa
“一行”有两个读音和含义:读yī háng时,指成行的一列或一条;读yī xíng时,指一同出行、办事的一组人。
“一行” có hai cách đọc và nghĩa: đọc là “yī háng” nghĩa là một hàng, một dòng; đọc là “yī xíng” nghĩa là một đoàn, một nhóm người cùng đi hoặc cùng làm việc.
Cách dùng
用于描述排列整齐的物体(如文字、树木、建筑物等),或指一起行动的一群人。在书面语和口语中都常用。
Được dùng để mô tả các vật được sắp xếp thành hàng (như chữ viết, cây cối, tòa nhà...), hoặc chỉ một nhóm người cùng hành động. Thường dùng trong cả văn viết và khẩu ngữ.
Ví dụ
- 1 请在这里签上你的名字,并写一行日期。 (Xin hãy ký tên ở đây và viết thêm một dòng ngày tháng.)
- 2 窗前有一行柳树,春天时非常美丽。 (Trước cửa sổ có một hàng cây liễu, mùa xuân rất đẹp.)
- 3 我们一行五人去了北京参观故宫。 (Đoàn chúng tôi gồm năm người đã đi Bắc Kinh tham quan Cố Cung.)
- 4 代表团一行参观了新工厂。 (Đoàn đại biểu đã tham quan nhà máy mới.)
- 5 他每天坚持读一行英文,积累了很多单词。 (Anh ấy mỗi ngày kiên trì đọc một dòng tiếng Anh, đã tích lũy được nhiều từ vựng.)
- 6 我们一行人在雨中慢慢地走着。 (Đoàn người chúng tôi chậm rãi đi bộ trong mưa.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản