一言一行
yī yán yī xíng
Nghĩa
- từng lời nói việc làm
Định nghĩa
指人的每一句话和每一个行动,即言行举止。
Chỉ từng lời nói và từng hành động của con người, tức là lời ăn tiếng nói và cử chỉ.
Cách dùng
用于强调一个人的言谈和行为,常用来形容一个人的整体表现。可以作主语、宾语等。
Dùng để nhấn mạnh lời nói và việc làm của một người, thường dùng để mô tả cách ứng xử tổng thể của ai đó. Có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, v.v.
Ví dụ
- 1 他的一言一行都受到大家的关注。 (Mọi lời nói và hành động của anh ấy đều được mọi người chú ý.)
- 2 作为公众人物,要注意自己的言行举止,因为一言一行都可能影响粉丝。 (Là người của công chúng, cần chú ý lời ăn tiếng nói và cử chỉ, vì từng lời nói hành động đều có thể ảnh hưởng đến người hâm mộ.)
- 3 在面试中,你的言行会直接影响考官对你的印象。 (Trong buổi phỏng vấn, lời nói và cử chỉ của bạn sẽ trực tiếp ảnh hưởng đến ấn tượng của giám khảo về bạn.)
- 4 他的一言一行都体现着诚实和正直。 (Từng lời nói và hành động của anh ấy đều thể hiện sự trung thực và chính trực.)
- 5 我们要从小注意自己的言行,因为言行反映一个人的修养。 (Chúng ta cần chú ý lời nói và hành động từ nhỏ, vì lời nói và hành động phản ánh tu dưỡng của một người.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.