Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 一言不发

一言不发

yī yán bù fā

HSK 7–9

Nghĩa

  • không nói một lời

Định nghĩa

一句话也不说,形容沉默不语。

Không nói một lời nào, hình dung sự im lặng không nói.

Cách dùng

常用于描述人沉默、不说话的状态,或因情绪(如生气、悲伤、紧张)而不开口。也可用于形容会议、谈话中保持沉默。

Thường dùng để miêu tả trạng thái im lặng, không nói của con người, hoặc do cảm xúc (như tức giận, buồn bã, căng thẳng) mà không mở lời. Cũng có thể dùng để hình dung sự im lặng trong cuộc họp, cuộc trò chuyện.

Ví dụ

  • 1 他坐在那里一言不发。 (Anh ấy ngồi đó không nói một lời nào.)
  • 2 听到这个消息,她一言不发地走了。 (Nghe tin này, cô ấy không nói một lời nào mà bỏ đi.)
  • 3 他生气时总是一言不发。 (Khi tức giận, anh ấy luôn im lặng không nói lời nào.)
  • 4 整个会议期间,他都是一言不发。 (Trong suốt cuộc họp, anh ấy không hề nói một lời.)
  • 5 一言不发,只是默默流泪。 (Cô ấy không nói một lời, chỉ lặng lẽ rơi nước mắt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản