Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 一贯

一贯

yī guàn

HSK 6

Nghĩa

  • nhất quán
  • xưa nay vẫn thế

Định nghĩa

始终如一;从过去到现在一直保持一致的行为或态度。

Luôn luôn nhất quán; từ trước đến nay giữ nguyên một thái độ hoặc hành vi.

Cách dùng

一贯通常用作形容词或副词,修饰人的行为、态度、政策等,表示在某段时间内不变。常用于句首或动词之前。

"一贯" thường được dùng như tính từ hoặc trạng từ, bổ nghĩa cho hành vi, thái độ, chính sách của con người, biểu thị sự không thay đổi trong một khoảng thời gian. Thường đứng ở đầu câu hoặc trước động từ.

Ví dụ

  • 1 一贯认真负责。 (Anh ấy từ trước đến nay luôn có trách nhiệm trong công việc.)
  • 2 中国政府一贯坚持和平发展道路。 (Chính phủ Trung Quốc luôn nhất quán kiên trì con đường phát triển hòa bình.)
  • 3 一贯喜欢早起锻炼。 (Cô ấy luôn thích dậy sớm tập thể dục.)
  • 4 这种做法一贯受到批评。 (Cách làm này từ trước đến nay luôn bị chỉ trích.)
  • 5 我们一贯主张通过对话解决问题。 (Chúng tôi luôn nhất quán chủ trương giải quyết vấn đề thông qua đối thoại.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản