一起
yī qǐ
Nghĩa
- cùng nhau
- cùng
Định nghĩa
表示共同、一同做某事,或指同一时间、同一地点。
Cùng nhau, cùng làm một việc gì đó, hoặc chỉ cùng thời gian, cùng địa điểm.
Cách dùng
作为副词,常放在动词前,表示动作由两个或以上的人共同进行,或表示在同一时间、同一地点发生。
Là phó từ, thường đặt trước động từ, biểu thị hành động được thực hiện chung bởi hai người trở lên, hoặc biểu thị sự việc xảy ra cùng thời gian, cùng địa điểm.
Ví dụ
- 1 我们一起吃饭吧。 (Chúng ta cùng ăn cơm nhé.)
- 2 他们一起去了北京。 (Họ cùng nhau đi Bắc Kinh.)
- 3 我们一起学习中文。 (Chúng ta cùng học tiếng Trung.)
- 4 我和朋友一起看电影。 (Tôi và bạn cùng xem phim.)
- 5 大家一起来帮忙。 (Mọi người cùng đến giúp đỡ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản