一路
yī lù
Nghĩa
- suốt dọc đường
- cả chặng đường
Định nghĩa
指整个路程、全程;也可指沿途、一路上。
Chỉ toàn bộ hành trình, cả quãng đường; cũng có thể chỉ dọc đường, trên suốt chặng đường.
Cách dùng
作副词,常用来修饰动词或形容词,表示‘整个过程中’或‘沿途’。也常用于祝愿语,如‘一路顺风’、‘一路平安’。
Làm trạng từ, thường dùng để bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, biểu thị 'trong suốt quá trình' hoặc 'dọc đường'. Cũng thường dùng trong lời chúc, như 'thuận buồm xuôi gió' (một đường thuận gió), 'bình an lên đường' (một đường bình an).
Ví dụ
- 1 祝你一路顺风! (Chúc bạn lên đường bình an!)
- 2 一路走来,我们经历了很多困难。 (Trên suốt chặng đường đi tới, chúng tôi đã trải qua nhiều khó khăn.)
- 3 他的家很远,一路要坐好几个小时的车。 (Nhà anh ấy xa lắm, cả chặng đường phải ngồi xe mấy tiếng đồng hồ.)
- 4 这里一路下去都是山。 (Từ đây đi thẳng xuống toàn là núi.)
- 5 他一路跑着去上学。 (Cậu ấy chạy suốt quãng đường đến trường.)
- 6 一路平安! (Chúc một chuyến đi bình an!)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản