一身
yī shēn
Nghĩa
- toàn thân
- một bộ (quần áo)
Định nghĩa
指全身;一套(衣服);独自;一生。多用于强调身体、衣物或人的整体。
Chỉ toàn thân; một bộ (quần áo); một mình; cả đời. Thường dùng để nhấn mạnh toàn bộ cơ thể, quần áo hoặc con người.
Cách dùng
‘一身’可用于名词或副词,常接在动词后或修饰名词。表示‘全身’时强调整个身体;表示‘一套’时指整套衣物;表示‘独自’时强调单人;表示‘一生’时指整个人生。注意与越南语汉越音‘nhất thân’区别,这里指‘一个人’而非‘亲属’。
'一身' có thể dùng như danh từ hoặc phó từ, thường đứng sau động từ hoặc bổ nghĩa cho danh từ. Khi nghĩa là 'toàn thân' nhấn mạnh toàn bộ cơ thể; khi nghĩa là 'một bộ' chỉ cả bộ quần áo; khi nghĩa là 'một mình' nhấn mạnh một người; khi nghĩa là 'cả đời' chỉ toàn bộ cuộc đời. Lưu ý phân biệt với âm Hán Việt 'nhất thân' trong tiếng Việt (nghĩa là 'thân nhân'), ở đây nghĩa là 'một người'.
Ví dụ
- 1 他吓得一身冷汗。 (Anh ấy sợ đến toát mồ hôi lạnh khắp người.)
- 2 她穿着一身漂亮的连衣裙。 (Cô ấy mặc một bộ váy liền đẹp.)
- 3 他一身是胆,无所畏惧。 (Anh ấy toàn thân đầy gan dạ, không sợ gì cả.)
- 4 他独自一身闯荡江湖。 (Anh ấy một mình phiêu bạt giang hồ.)
- 5 他一身正气,令人敬佩。 (Anh ấy trọn đời chính trực, khiến người ta khâm phục.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.