一边
yī biān
Nghĩa
- vừa... vừa...
- một bên
Định nghĩa
表示方位或方面;也用于'一边...一边...'结构中,表示两个动作同时进行。
Chỉ phương hướng hoặc phương diện; cũng được dùng trong cấu trúc '一边...一边...' để diễn tả hai hành động diễn ra đồng thời.
Cách dùng
常作名词或副词。作名词时表示'旁边;一侧'。作副词时常成对使用'一边...一边...',表示两种动作同时发生。
Thường dùng làm danh từ hoặc phó từ. Khi là danh từ chỉ 'bên cạnh; một phía'. Khi là phó từ thường dùng thành cặp '一边...一边...' để diễn tả hai hành động xảy ra cùng lúc.
Ví dụ
- 1 我坐在一边看书。 (Tôi ngồi một bên đọc sách.)
- 2 他一边吃饭,一边看电视。 (Anh ấy vừa ăn cơm vừa xem tivi.)
- 3 我们一边喝茶,一边聊天。 (Chúng tôi vừa uống trà vừa trò chuyện.)
- 4 这条路的一边种着柳树。 (Một bên con đường này trồng cây liễu.)
- 5 你站到一边去。 (Anh đứng sang một bên.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.