一连
yī lián
Nghĩa
- liên tiếp
- liền
Định nghĩa
表示动作或情况连续发生,中间没有间断。
Diễn tả hành động hoặc tình huống xảy ra liên tiếp, không ngắt quãng.
Cách dùng
“一连” 是副词,常与数量词搭配,表示动作或状态持续进行。例如“一连三天”、“一连几次”。它强调时间或次数的连续性,后面通常接动词或表示时间/次数的词语。
“一连” là phó từ, thường kết hợp với từ chỉ số lượng, biểu thị hành động hoặc trạng thái diễn ra liên tục. Ví dụ “一连三天” (ba ngày liền), “一连几次” (mấy lần liên tiếp). Nó nhấn mạnh tính liên tục về thời gian hoặc số lần, phía sau thường là động từ hoặc từ chỉ thời gian/số lần.
Ví dụ
- 1 他一连工作了好几个小时。 (Anh ấy đã làm việc liên tục mấy giờ đồng hồ.)
- 2 这几天一连下了好几天雨。 (Mấy ngày nay trời mưa liên miên mấy ngày liền.)
- 3 她一连考了三次驾照,终于通过了。 (Cô ấy thi bằng lái xe ba lần liên tiếp, cuối cùng cũng đậu.)
- 4 我们一连跑了五公里。 (Chúng tôi chạy liền một mạch năm cây số.)
- 5 他一连加了三天班,累坏了。 (Anh ấy tăng ca liên tiếp ba ngày, mệt lử rồi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản