Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 一连串

一连串

yī lián chuàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • một loạt
  • hàng loạt

Định nghĩa

指连续不断的一系列(事物或事件)。

Chỉ một loạt (sự vật hoặc sự kiện) liên tục không ngừng.

Cách dùng

用作定语或状语,常放在名词前,表示多个事物或事件一个接一个地发生。

Được dùng như định ngữ hoặc trạng ngữ, thường đứng trước danh từ, để chỉ nhiều sự vật hoặc sự kiện xảy ra lần lượt.

Ví dụ

  • 1 一连串的问题让我不知所措。(Một loạt câu hỏi khiến tôi không biết phải làm sao.)
  • 2 最近发生了一连串的怪事。(Gần đây đã xảy ra một chuỗi chuyện kỳ lạ.)
  • 3 他获得了一连串的成功。(Anh ấy đạt được một loạt thành công.)
  • 4 警察正在调查一连串的盗窃案。(Cảnh sát đang điều tra một loạt vụ trộm cắp.)
  • 5 一连串的失败让他很沮丧。(Một chuỗi thất bại khiến anh ấy rất chán nản.)
  • 6 她收到了一连串的礼物。(Cô ấy nhận được một loạt quà.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản