Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 一道

一道

yī dào

HSK 6

Nghĩa

  • cùng nhau

Định nghĩa

“一道”有两个主要用法:一是副词,表示“一起、共同”的意思;二是数量词,用于某些事物,如菜、题、门等,表示“一”的数量。

“一道” có hai cách dùng chính: một là phó từ, biểu thị ý “cùng nhau, chung”; hai là lượng từ, dùng cho một số sự vật như món ăn, bài thi, cánh cửa, v.v., biểu thị số lượng “một”.

Cách dùng

“一道”作副词时,常放在动词前,表示动作由多人共同进行。作量词时,常与名词搭配,如“一道菜”“一道题”“一道门”等。注意:作为副词,它通常不用于正式书面语,更常见于口语或文学性表达。

“一道” khi làm phó từ, thường đặt trước động từ, biểu thị hành động do nhiều người cùng thực hiện. Khi làm lượng từ, thường kết hợp với danh từ, như “một món ăn”, “một bài thi”, “một cánh cửa” v.v. Lưu ý: khi là phó từ, nó thường không dùng trong văn viết trang trọng, mà phổ biến hơn trong khẩu ngữ hoặc biểu đạt văn chương.

Ví dụ

  • 1 我们一道去学校吧。 (Chúng ta cùng đi học nhé.)
  • 2 他跟我一道工作了很多年。 (Anh ấy đã cùng tôi làm việc nhiều năm.)
  • 3 服务员端来一道菜。 (Nhân viên phục vụ bưng lên một món ăn.)
  • 4 这道题我不会做。 (Bài này tôi không làm được.)
  • 5 一道闪电划破夜空。 (Một tia chớp xé toạc bầu trời đêm.)
  • 6 他们一道努力,终于成功了。 (Họ cùng cố gắng, cuối cùng đã thành công.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome