Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 一针见血

一针见血

yī zhēn jiàn xiě

HSK 7–9

Nghĩa

  • nói trúng tim đen
  • chỉ đúng trọng điểm

Định nghĩa

比喻说话、写文章言辞直截了当,切中要害。

Ví von việc nói năng, viết lách lời lẽ thẳng thắn, đi thẳng vào trọng điểm.

Cách dùng

这个成语常用来形容言论或文章一针见血,能够直接指出问题的本质。它可以用在口语和书面语中,带有褒义。

Thành ngữ này thường dùng để hình dung lời nói hoặc bài viết đi thẳng vào vấn đề, có thể chỉ ra bản chất của vấn đề. Nó có thể dùng trong khẩu ngữ và văn viết, mang nghĩa tích cực.

Ví dụ

  • 1 他批评人总是很直接,一句话就能一针见血地指出问题。 (Anh ấy phê bình người khác luôn rất thẳng thắn, một câu là có thể chỉ ra vấn đề một cách trúng phóc.)
  • 2 这篇文章一针见血地揭示了社会弊病。 (Bài viết này đã vạch trần bệnh xã hội một cách thấu đáo.)
  • 3 医生一针见血地指出了病因,让病人安心了不少。 (Bác sĩ đã chỉ ra nguyên nhân bệnh một cách chính xác, khiến bệnh nhân yên tâm hơn nhiều.)
  • 4 她的评论虽然简短,但每一句都一针见血。 (Lời bình của cô ấy tuy ngắn gọn, nhưng từng câu đều trúng chỗ hiểm.)
  • 5 在会议上,他的一番话一针见血,让所有人都哑口无言。 (Trong cuộc họp, những lời anh ấy nói đã đi thẳng vào vấn đề, khiến mọi người đều im lặng không nói được gì.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản