Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 一阵

一阵

yī zhèn

HSK 6

Nghĩa

  • một trận
  • một hồi

Định nghĩa

表示动作或状态持续的一段时间,通常时间较短。常用于描述风声、雨声、笑声、疼痛等。

Diễn tả một khoảng thời gian ngắn mà một hành động hoặc trạng thái diễn ra. Thường dùng để miêu tả tiếng gió, tiếng mưa, tiếng cười, cơn đau, v.v.

Cách dùng

常作状语,修饰动词或形容词,后面常跟“风、雨、笑、痛”等名词或动词。也可以说“一阵子”,表示一段时间。

Thường làm trạng ngữ, bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, sau đó thường đi với các danh từ hoặc động từ như "gió, mưa, cười, đau" v.v. Cũng có thể nói "一阵子" để chỉ một khoảng thời gian.

Ví dụ

  • 1 外面传来一阵笑声。 (Bên ngoài truyền đến một trận cười.)
  • 2 刚才下了一阵雨。 (Lúc nãy trời mưa một trận.)
  • 3 他突然感到一阵疼痛。 (Anh ấy đột nhiên cảm thấy một cơn đau.)
  • 4 一阵风吹过,树叶落了下来。 (Một cơn gió thổi qua, lá cây rơi xuống.)
  • 5 她哭了一阵,然后安静下来。 (Cô ấy khóc một hồi, rồi im lặng.)
  • 6 我心里一阵高兴。 (Trong lòng tôi dâng lên một niềm vui.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản