Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 一面

一面

yī miàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • vừa... vừa
  • một mặt

Định nghĩa

指物体的一个面;也表示两个动作同时进行,常以“一面……一面……”的形式出现;还可作量词,用于会面(如“见一面”)。

Chỉ một mặt của vật thể; cũng biểu thị hai hành động diễn ra đồng thời, thường xuất hiện dưới dạng “một mặt ... một mặt ...” (vừa ... vừa ...); còn có thể làm lượng từ, dùng cho việc gặp mặt (như "gặp một lần").

Cách dùng

一面”作副词时,常用于“一面……一面……”结构,放在两个动词前,表示动作同时进行;作名词时,指某个物体的一个侧面或方向;作量词时,用于会面,表示次数。

Khi “một mặt” được dùng như phó từ, thường dùng trong cấu trúc “một mặt ... một mặt ...” (vừa ... vừa ...), đặt trước hai động từ để diễn tả hai hành động diễn ra đồng thời; khi dùng như danh từ, chỉ một mặt bên hoặc hướng của vật thể; khi dùng như lượng từ, dùng cho việc gặp mặt, biểu thị số lần.

Ví dụ

  • 1 一面走路一面听音乐。 (Anh ấy vừa đi vừa nghe nhạc.)
  • 2 一面说话,一面用手比划着。 (Cô ấy vừa nói vừa dùng tay diễn đạt.)
  • 3 我们一面喝茶,一面聊起了过去的事情。 (Chúng tôi vừa uống trà vừa trò chuyện về chuyện ngày xưa.)
  • 4 这个盒子的一面是红色的。 (Một mặt của chiếc hộp này màu đỏ.)
  • 5 我想见你一面,好好谈谈。 (Tôi muốn gặp bạn một lần để nói chuyện tử tế.)
  • 6 一面走,一面回头看。 (Anh ấy vừa đi vừa ngoảnh đầu nhìn lại.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản