Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 一鼓作气

一鼓作气

yī gǔ zuò qì

HSK 7–9

Nghĩa

  • dốc sức một mạch
  • làm một hơi tới cùng

Định nghĩa

比喻趁着劲头大的时候,一下子把事情做完。

Ví với việc tranh thủ lúc đang có khí thế, làm việc đó một mạch cho xong.

Cách dùng

常用于鼓励或描述某人做事不间断,一鼓作气地完成某件事。多作状语,后面接动词短语。

Thường dùng để khuyến khích hoặc miêu tả việc ai đó làm việc không ngừng nghỉ, hoàn thành việc đó một mạch. Thường làm trạng ngữ, đứng trước cụm động từ.

Ví dụ

  • 1 我们一鼓作气爬上了山顶。 (Chúng tôi một mạch trèo lên đỉnh núi.)
  • 2 一鼓作气写完了这篇论文。 (Anh ấy viết xong bài luận này trong một hơi.)
  • 3 大家一鼓作气,把剩下的工作都做完了。 (Mọi người một mạch làm nốt phần công việc còn lại.)
  • 4 比赛开始后,他一鼓作气冲到了终点。 (Sau khi cuộc đua bắt đầu, anh ấy một mạch lao về đích.)
  • 5 学习新知识的时候,最好一鼓作气,不要中途停顿。 (Khi học kiến thức mới, tốt nhất nên học một mạch, đừng dừng giữa chừng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản