一齐
yī qí
Nghĩa
- cùng một lúc
- đồng loạt
Định nghĩa
表示同时、一起做某事。
Biểu thị việc cùng lúc, cùng nhau làm một việc gì đó.
Cách dùng
副词,常放在动词前面,强调动作的一致性、同时性。
Trạng từ, thường đặt trước động từ, nhấn mạnh tính nhất quán, đồng thời của hành động.
Ví dụ
- 1 我们一齐出发吧。(Chúng ta cùng xuất phát nào.)
- 2 大家一齐鼓掌。(Mọi người cùng vỗ tay.)
- 3 他们一齐回答了问题。(Họ cùng lúc trả lời câu hỏi.)
- 4 新年钟声响起的时刻,所有人都一齐欢呼。(Vào thời khắc tiếng chuông năm mới vang lên, tất cả mọi người cùng reo hò.)
- 5 请一齐用力推。(Xin hãy cùng nhau dùng sức đẩy.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản