丁
dīng
Nghĩa
- hạt lựu (thức ăn thái nhỏ)
- can Đinh
Định nghĩa
“丁”是一个多义字。常用义包括:天干的第四位;成年男子;人口;小块(如肉丁);也用作姓氏。注意:在越南语中,这个字读作“đinh”,但意思不同,常指“钉子”,不要混淆。
“丁” là một chữ Hán đa nghĩa. Các nghĩa thường gặp: vị thứ tư trong Thiên can; người đàn ông trưởng thành; dân số; vật nhỏ hình khối (như thịt cắt hạt lựu); cũng dùng làm họ. Lưu ý: trong tiếng Việt, chữ này đọc là “đinh” nhưng nghĩa là “cái đinh”, khác với nghĩa trong tiếng Trung.
Cách dùng
“丁”在中文中用法灵活,常作为名词或构词成分出现。在表示“天干”时用于干支纪年;在表示“人口”或“成年男子”时常见于古汉语或固定搭配(如“壮丁”、“人丁”);在表示“小块”时常后接具体物品(如“肉丁”、“萝卜丁”);作为姓氏时可直接使用。实际使用中需根据上下文判断具体含义。
“丁” trong tiếng Trung có cách dùng linh hoạt, thường xuất hiện như danh từ hoặc thành tố cấu tạo từ. Khi biểu thị “Thiên can”, dùng trong hệ thống can chi; khi biểu thị “dân số” hoặc “người đàn ông trưởng thành”, thường thấy trong Hán văn cổ hoặc cụm từ cố định (như “壮丁”, “人丁”); khi biểu thị “vật nhỏ hình khối”, thường đứng trước tên sự vật cụ thể (như “肉丁”, “萝卜丁”); khi là họ, dùng trực tiếp. Trong thực tế cần phán đoán nghĩa dựa theo ngữ cảnh.
Ví dụ
- 1 甲乙丙丁,丁排在第四位。 (Giáp, Ất, Bính, Đinh – Đinh đứng thứ tư.)
- 2 他是家里的壮丁,很多重活都由他来做。 (Anh ấy là tráng đinh trong nhà, nhiều việc nặng đều do anh ấy làm.)
- 3 妈妈把豆腐切成小丁,准备做汤。 (Mẹ cắt đậu phụ thành hạt lựu nhỏ, chuẩn bị nấu canh.)
- 4 丁先生是这家公司的老板。 (Ông Đinh là ông chủ của công ty này.)
- 5 园丁每天给花浇水。 (Người làm vườn tưới nước cho hoa mỗi ngày.)
- 6 前方有一个丁字路口,请减速慢行。 (Phía trước có một ngã ba hình chữ Đinh (T), xin giảm tốc độ và đi chậm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.