Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

HSK 1

Nghĩa

  • bảy

Định nghĩa

数字七,表示数量为七。

Số bảy, biểu thị số lượng là bảy.

Cách dùng

用于计数,表示数量7,也可表示序数第。常见于电话号码、日期、数量等。

Dùng để đếm, biểu thị số lượng 7, cũng có thể biểu thị số thứ tự thứ bảy. Thường gặp trong số điện thoại, ngày tháng, số lượng, v.v.

Ví dụ

  • 1 我买了个苹果。 (Tôi mua bảy quả táo.)
  • 2 今天是日。 (Hôm nay là ngày 7 tháng 7.)
  • 3 我们点见面。 (Chúng ta gặp nhau lúc 7 giờ.)
  • 4 他在第层工作。 (Anh ấy làm việc ở tầng thứ bảy.)
  • 5 一周有天。 (Một tuần có bảy ngày.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản