七嘴八舌
qī zuǐ bā shé
Nghĩa
- nhao nhao bàn tán
- người một câu
Định nghĩa
形容人多嘴杂,议论纷纷,你一言我一语。
Diễn tả cảnh đông người, miệng lưỡi rộn ràng, người nào cũng tranh nhau nói, người một câu kẻ một lời.
Cách dùng
用于形容很多人同时说话,场面热闹或混乱。常作状语或谓语。
Dùng để miêu tả nhiều người cùng nói một lúc, cảnh tượng náo nhiệt hoặc hỗn loạn. Thường làm trạng ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
Ví dụ
- 1 大家七嘴八舌地讨论这个计划。 (Mọi người ai cũng tranh nhau bàn luận về kế hoạch này.)
- 2 听到这个消息,同学们七嘴八舌地议论起来。 (Nghe tin này, các bạn học sinh xôn xao bàn tán.)
- 3 会议上,大家七嘴八舌,意见不一。 (Trong cuộc họp, mọi người người nói một kiểu, ý kiến không thống nhất.)
- 4 不要七嘴八舌,一个一个说。 (Đừng ai cũng nói một lúc, hãy nói từng người một.)
- 5 他们七嘴八舌地出主意。 (Họ mỗi người một ý đề xuất cách giải quyết.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản