Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 万

万

wàn

HSK 2

Nghĩa

  • vạn
  • mười nghìn

Định nghĩa

万是一个数字,代表“十个一千”即10,000;也用来表示数量多或程度深。

Vạn là một số đại diện cho "mười nghìn" tức 10,000; cũng dùng để biểu thị số lượng nhiều hoặc mức độ sâu.

Cách dùng

万作为数词表示10000;在成语和固定表达中常用来表达“极多”、“绝对”、“非常”等含义。注意不要与越南语中的“vạn”(同样的汉字)混淆,因为有些用法不同。

Vạn là số từ biểu thị 10000; trong thành ngữ và biểu thức cố định thường dùng để diễn đạt "rất nhiều", "tuyệt đối", "rất" v.v. Lưu ý đừng nhầm với "vạn" trong tiếng Việt (cùng chữ Hán), vì một số cách dùng khác nhau.

Ví dụ

  • 1 这个城市有十万人口。(Thành phố này có một trăm nghìn dân.)
  • 2 万事如意。(Vạn sự như ý.)
  • 3 万万不可大意。(Tuyệt đối không được chủ quan.)
  • 4 万分感谢。(Vô cùng cảm ơn.)
  • 5 一万元钱。(Mười nghìn tệ.)
  • 6 这是一个万全之策。(Đây là một kế sách vạn toàn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome