Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 万万

万万

wàn wàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • tuyệt đối (không)
  • quyết không

Định nghĩa

副词,表示绝对、无论如何。常用于否定句中,强调“千万不要”或“绝对没有”的意思。

Phó từ, biểu thị sự tuyệt đối, bất kể thế nào. Thường dùng trong câu phủ định, nhấn mạnh ý 'tuyệt đối đừng' hoặc 'tuyệt đối không có'.

Cách dùng

万万”作副词,修饰动词或形容词,后接否定词“不”“没”等,构成“万万不可”“万万没想到”等结构。语气强烈,表示说话人认为某事不可能或不应发生。

'万万' là phó từ, bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, đứng trước các từ phủ định như '不' (không), '没' (không có) để tạo thành cấu trúc '万万不可' (tuyệt đối không được), '万万没想到' (tuyệt đối không ngờ tới). Sắc thái mạnh mẽ, thể hiện người nói cho rằng việc gì đó không thể hoặc không nên xảy ra.

Ví dụ

  • 1 万万不可粗心大意,这件事关系到大家的性命。(Bạn tuyệt đối không được cẩu thả, chuyện này liên quan đến tính mạng của mọi người.)
  • 2 万万没想到他会做出这种事来。(Tôi tuyệt đối không ngờ rằng anh ta lại làm ra chuyện như vậy.)
  • 3 考试时万万不能作弊,否则后果严重。(Khi thi cử tuyệt đối không được gian lận, nếu không hậu quả rất nghiêm trọng.)
  • 4 那个地方地势险峻,外人万万不可轻易进入。(Nơi đó địa thế hiểm trở, người ngoài tuyệt đối không nên dễ dàng vào.)
  • 5 我们从这里到北京,万万没想到路上会堵这么久。(Từ đây đến Bắc Kinh, chúng tôi tuyệt đối không ngờ đường lại tắc lâu đến vậy.)
  • 6 这个秘密你万万不能说出去,一定要守口如瓶。(Bí mật này bạn tuyệt đối không được nói ra, nhất định phải giữ kín như bưng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản