万无一失
wàn wú yī shī
Nghĩa
- chắc chắn không sai sót
Định nghĩa
形容非常有把握,绝对不会出差错。
Diễn tả sự chắc chắn tuyệt đối, sẽ không xảy ra sai sót.
Cách dùng
这个成语常用来形容计划、安排或做事非常周全,没有任何漏洞,不会出现意外。也可用于形容人的行为非常谨慎可靠。
Thành ngữ này thường dùng để hình dung kế hoạch, sự sắp xếp hoặc làm việc rất chu toàn, không có bất kỳ sơ hở nào, sẽ không xảy ra bất trắc. Cũng có thể dùng để hình tượng người có hành vi rất cẩn thận đáng tin cậy.
Ví dụ
- 1 这件事交给他办,一定是万无一失。 (Việc này giao cho anh ấy làm, chắc chắn là không có sai sót.)
- 2 我们已经做了万无一失的准备,即使遇到突发情况也能应对。 (Chúng tôi đã chuẩn bị an toàn tuyệt đối, dù gặp tình huống đột xuất cũng có thể ứng phó.)
- 3 为了保证手术万无一失,医生们反复研究了方案。 (Để đảm bảo ca phẫu thuật không có sai sót, các bác sĩ đã nghiên cứu phương án nhiều lần.)
- 4 这个计划看似万无一失,但实际上还有漏洞。 (Kế hoạch này nhìn qua có vẻ an toàn tuyệt đối, nhưng thực tế vẫn còn sơ hở.)
- 5 他做事一向细心,交给他办的事情总是万无一失。 (Anh ấy làm việc luôn cẩn thận, việc giao cho anh ấy làm luôn không có sai sót.)
- 6 出门前,妈妈检查了所有行李,确保万无一失。 (Trước khi ra ngoài, mẹ kiểm tra toàn bộ hành lý, đảm bảo không có sai sót.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản