Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 万物

万物

wàn wù

HSK 6

Nghĩa

  • vạn vật

Định nghĩa

指宇宙间存在的一切事物。

Chỉ tất cả mọi sự vật tồn tại trong vũ trụ.

Cách dùng

多用于书面语,常与自然、宇宙等概念搭配,表示全部的事物。

Thường dùng trong văn viết, hay kết hợp với các khái niệm như tự nhiên, vũ trụ, biểu thị toàn bộ sự vật.

Ví dụ

  • 1 万物生长靠太阳。 (Vạn vật sinh trưởng nhờ mặt trời.)
  • 2 春天来了,万物复苏。 (Mùa xuân đến, vạn vật hồi sinh.)
  • 3 万物皆有灵。 (Vạn vật đều có linh hồn.)
  • 4 他好像能解释万物的道理。 (Anh ấy dường như có thể giải thích đạo lý của vạn vật.)
  • 5 万物都按照自然的规律运行。 (Vạn vật đều vận hành theo quy luật tự nhiên.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản