Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 万能

万能

wàn néng

HSK 7–9

Nghĩa

  • vạn năng
  • đa năng

Định nghĩa

形容无所不能,什么都能做到。也指用途广泛,适用于多种场合。

Miêu tả sự vạn năng, có thể làm được mọi thứ. Cũng chỉ việc có nhiều công dụng, thích hợp với nhiều trường hợp.

Cách dùng

常作形容词,放在名词前修饰,如“万能钥匙”、“万能插座”。也可用于夸张或讽刺的语境,表示某人或某物似乎什么都能做。

Thường dùng làm tính từ, đặt trước danh từ để bổ nghĩa, như 'chìa khóa vạn năng', 'ổ cắm đa năng'. Cũng có thể dùng trong ngữ cảnh phóng đại hoặc mỉa mai, biểu thị ai đó hoặc vật gì đó dường như có thể làm được mọi thứ.

Ví dụ

  • 1 这把万能钥匙可以打开所有房间的门。 (Chiếc chìa khóa vạn năng này có thể mở được cửa tất cả các phòng.)
  • 2 他真是个万能选手,什么比赛都能参加。 (Anh ấy đúng là một vận động viên vạn năng, cuộc thi nào cũng có thể tham gia.)
  • 3 这台万能打印机既能打印文件,又能扫描和复印。 (Chiếc máy in đa năng này vừa in được tài liệu, vừa quét và photocopy.)
  • 4 别相信那些包治百病的万能药,都是骗人的。 (Đừng tin những loại thuốc vạn năng chữa được bách bệnh, đều là lừa đảo.)
  • 5 俗话说:钱不是万能的,但没有钱是万万不能的。 (Tục ngữ có câu: Tiền không phải là vạn năng, nhưng không có tiền thì không thể được điều gì.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản