Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 丈夫

丈夫

zhàng fu

HSK 2

Nghĩa

  • chồng

Định nghĩa

指男女结婚后,男子是女子的丈夫。即配偶中的男性。

Chỉ người nam sau khi kết hôn, là chồng của người phụ nữ. Tức là người chồng trong cặp vợ chồng.

Cách dùng

丈夫”是名词,用于正式或日常场合,指已婚女性的男性配偶。可用于口语和书面语。常与“妻子”对应。

"丈夫" là danh từ, dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc hàng ngày, chỉ người chồng (phái nam) của người phụ nữ đã kết hôn. Có thể dùng trong khẩu ngữ và văn viết. Thường tương ứng với "vợ" (妻子).

Ví dụ

  • 1 她的丈夫是一名医生。 (Chồng của cô ấy là một bác sĩ.)
  • 2 丈夫每天工作很忙。 (Chồng tôi mỗi ngày làm việc rất bận.)
  • 3 她与丈夫结婚十年了。 (Cô ấy và chồng cưới nhau đã mười năm.)
  • 4 作为一个好丈夫,应该多关心妻子。 (Là một người chồng tốt, nên quan tâm đến vợ nhiều hơn.)
  • 5 她介绍她的丈夫给我认识。 (Cô ấy giới thiệu chồng cô ấy cho tôi quen.)
  • 6 丈夫和妻子一起承担家庭责任。 (Chồng và vợ cùng nhau gánh vác trách nhiệm gia đình.)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản