Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 三

三

sān

HSK 1

Nghĩa

  • ba

Định nghĩa

三,数词,表示数字3,即二加一所得。

三, số từ, biểu thị số 3, tức là hai cộng một.

Cách dùng

三 是 一 个 常用 的 数词,可 用于 计数、表示 次序、数量 等。在 中文 中,三 也 常 用 于 成语 和 固定 表达,如“三心二意”“三思而后行”。

三 là một số từ thường dùng, có thể dùng để đếm, biểu thị thứ tự, số lượng, v.v. Trong tiếng Trung, ba cũng thường xuất hiện trong thành ngữ và cụm từ cố định, như “三心二意” (ba tâm hai ý, nghĩa là do dự, không chuyên tâm), “三思而后行” (suy nghĩ ba lần rồi mới hành động).

Ví dụ

  • 1 我有三个苹果。 (Tôi có ba quả táo.)
  • 2 现在三点钟了。 (Bây giờ là ba giờ rồi.)
  • 3 他住在三楼。 (Anh ấy ở tầng ba.)
  • 4 请给我三张票。 (Xin cho tôi ba vé.)
  • 5 我们三个人一起去。 (Ba người chúng tôi cùng đi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome