三番五次
sān fān wǔ cì
Nghĩa
- nhiều lần
- hết lần này đến lần khác
Định nghĩa
形容次数很多,一次又一次地。
Miêu tả số lần rất nhiều, hết lần này đến lần khác.
Cách dùng
作状语,修饰动词,表示动作多次发生;也可作定语。常与“地”连用。
Làm trạng ngữ, bổ nghĩa cho động từ, biểu thị hành động xảy ra nhiều lần; cũng có thể làm định ngữ. Thường dùng với “地”.
Ví dụ
- 1 他三番五次地向我道歉。 (Anh ấy hết lần này đến lần khác xin lỗi tôi.)
- 2 老师三番五次地强调考试重点。 (Giáo viên nhấn mạnh trọng tâm bài thi nhiều lần.)
- 3 我三番五次地提醒他,他还是忘了。 (Tôi đã nhắc nhở anh ấy nhiều lần, vậy mà anh ấy vẫn quên.)
- 4 她三番五次地打电话来问情况。 (Cô ấy gọi điện thoại đến hỏi tình hình hết lần này đến lần khác.)
- 5 这个故障三番五次地出现,让人头疼。 (Sự cố này xuất hiện lặp đi lặp lại, khiến người ta đau đầu.)
- 6 经过三番五次地修改,方案终于通过了。 (Sau khi sửa đi sửa lại nhiều lần, phương án cuối cùng đã được thông qua.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản