Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 三角

三角

sān jiǎo

HSK 7–9

Nghĩa

  • tam giác
  • lượng giác

Định nghĩa

三条线段首尾相接围成的几何图形;也指像三角形的东西或涉及三方面关系的事物。

Hình hình học do ba đoạn thẳng liên tiếp nối đuôi nhau tạo thành; cũng chỉ những vật có hình tam giác hoặc những việc liên quan đến mối quan hệ ba bên.

Cách dùng

作为名词,常用于数学几何中;也可作定语修饰其他名词,如‘三角恋’、‘三角贸易’等。

Là danh từ, thường dùng trong hình học toán học; cũng có thể làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ khác, như 'tình tay ba', 'thương mại tam giác', v.v.

Ví dụ

  • 1 这个三角形的面积很容易计算。 (Diện tích của hình tam giác này rất dễ tính.)
  • 2 他们三个人的关系很复杂,像是一个三角恋。 (Quan hệ của ba người họ rất phức tạp, giống như một mối tình tay ba.)
  • 3 在几何课上,老师教我们画三角形。 (Trong giờ hình học, thầy giáo dạy chúng tôi vẽ hình tam giác.)
  • 4 那块蛋糕被切成了三角形的小块。 (Miếng bánh đó được cắt thành những miếng nhỏ hình tam giác.)
  • 5 三角债问题导致了许多企业资金周转困难。 (Vấn đề nợ tam giác đã khiến nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc xoay vòng vốn.)
  • 6 这座建筑的外形像一个巨大的三角形。 (Hình dáng bên ngoài của tòa nhà này giống như một hình tam giác khổng lồ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản