上
shàng
Nghĩa
- trên
- lên
Định nghĩa
“上”是一个多义词,可作名词表示上面、上级,作动词表示从低处到高处、去、到,作形容词表示时间或次序在前的,作介词表示在物体表面或范围之内,还可用于动词后表示趋向或结果。
“上” là một từ đa nghĩa: danh từ chỉ phía trên, cấp trên; động từ chỉ đi lên, đến, đi; tính từ chỉ trước trong thời gian hoặc thứ tự; giới từ chỉ ở trên bề mặt hoặc trong phạm vi; cũng dùng sau động từ để chỉ hướng hoặc kết quả.
Cách dùng
“上”的用法非常灵活,常见于方位表达、动作趋向、时间顺序以及固定搭配中。在表示方位时,常放在名词后;表示动作时,常单独作谓语或与趋向补语连用;表示时间时,常放在时间词前;此外还有很多固定习语。
Cách dùng của “上” rất linh hoạt, thường gặp trong biểu đạt phương hướng, xu hướng động tác, thứ tự thời gian cũng như các cụm cố định. Khi biểu thị vị trí, thường đặt sau danh từ; khi biểu thị động tác, thường làm vị ngữ hoặc kết hợp với bổ ngữ xu hướng; khi biểu thị thời gian, thường đặt trước từ chỉ thời gian; ngoài ra còn nhiều thành ngữ cố định.
Ví dụ
- 1 书在桌子上。(Sách ở trên bàn.)
- 2 我们上个月去北京了。(Tháng trước chúng tôi đã đi Bắc Kinh.)
- 3 请上车。(Mời lên xe.)
- 4 他上当了。(Anh ấy bị lừa rồi.)
- 5 我们经常上网查资料。(Chúng tôi thường lên mạng tra cứu tài liệu.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.