Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 上下

上下

shàng xià

HSK 5

Nghĩa

  • lên xuống
  • khoảng chừng
  • trên dưới

Định nghĩa

指高处和低处;从上到下;也用于表示大约的数量、年龄或程度;还指上级和下级、长辈和晚辈。

Chỉ nơi cao và thấp; từ trên xuống dưới; cũng dùng để biểu thị số lượng, tuổi tác hoặc mức độ xấp xỉ; còn chỉ cấp trên và cấp dưới, bề trên và bề dưới.

Cách dùng

用于描述空间位置、次序、程度、数量范围等;在表示约数时放在数量或年龄词后;也可表示等级关系或整体范围。

Dùng để miêu tả vị trí không gian, trật tự, mức độ, phạm vi số lượng; khi biểu thị số xấp xỉ thì đặt sau từ chỉ số lượng hoặc tuổi; cũng có thể biểu thị quan hệ cấp bậc hoặc phạm vi toàn thể.

Ví dụ

  • 1 上下打量了我一番。 (Anh ta nhìn tôi từ trên xuống dưới một lượt.)
  • 2 这栋楼有二十层,上下要用电梯。 (Tòa nhà này có hai mươi tầng, lên xuống phải dùng thang máy.)
  • 3 他看起来三十岁上下。 (Anh ấy trông khoảng ba mươi tuổi.)
  • 4 全公司上下都很努力。 (Toàn công ty từ trên xuống dưới đều rất nỗ lực.)
  • 5 上下级之间应该互相尊重。 (Cấp trên và cấp dưới nên tôn trọng lẫn nhau.)
  • 6 这两个方案不分上下。 (Hai phương án này ngang tài ngang sức, không phân cao thấp.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản