Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 上任

上任

shàng rèn

HSK 7–9

Nghĩa

  • nhậm chức
  • tiền nhiệm

Định nghĩa

指官员就职,或指前一任(的人)。作为动词,表示开始担任某个职务;作为名词,指上一任的官员或负责人。

Chỉ việc quan chức nhậm chức, hoặc chỉ người ở nhiệm kỳ trước. Khi là động từ, biểu thị bắt đầu đảm nhiệm một chức vụ nào đó; khi là danh từ, chỉ quan chức hoặc người phụ trách nhiệm kỳ trước.

Cách dùng

用作动词时,后面常接职务名称,如“上任总统”;也可单独使用。用作名词时,指前任。

Khi dùng như động từ, thường kèm sau là tên chức vụ, ví dụ “thượng nhiệm tổng thống” (tổng thống nhậm chức); cũng có thể dùng độc lập. Khi dùng như danh từ, chỉ người tiền nhiệm.

Ví dụ

  • 1 新市长明天上任。 (Tân thị trưởng sẽ nhậm chức vào ngày mai.)
  • 2 他上任后立即进行改革。 (Sau khi nhậm chức, ông ấy tiến hành cải cách ngay lập tức.)
  • 3 他的上任是一位经验丰富的领导。 (Người tiền nhiệm của anh ấy là một nhà lãnh đạo giàu kinh nghiệm.)
  • 4 上任之初,他遇到了很多困难。 (Lúc mới nhậm chức, anh ấy gặp rất nhiều khó khăn.)
  • 5 这位部长上任不到一年就辞职了。 (Vị bộ trưởng này nhậm chức chưa đầy một năm đã từ chức.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome