上传
shàng chuán
Nghĩa
- tải lên
Định nghĩa
将本地文件或数据发送到远程服务器或网络平台。
Gửi tệp hoặc dữ liệu từ máy cục bộ lên máy chủ từ xa hoặc nền tảng mạng.
Cách dùng
常用于网络、计算机领域,表示把数据从自己的设备传到互联网上的服务器。也可用于比喻义,如“上传思想”,但较少见。
Thường dùng trong lĩnh vực mạng, máy tính, chỉ việc truyền dữ liệu từ thiết bị của mình lên máy chủ trên Internet. Cũng có thể dùng theo nghĩa bóng, như 'tải lên' ý tưởng, nhưng hiếm gặp.
Ví dụ
- 1 请把照片上传到网盘。 (Vui lòng tải ảnh lên ổ đĩa mạng.)
- 2 这个视频上传后需要审核。 (Video này sau khi tải lên cần được kiểm duyệt.)
- 3 他的手机上传速度非常慢。 (Tốc độ tải lên của điện thoại anh ấy rất chậm.)
- 4 我们要把文件上传到公司服务器。 (Chúng tôi cần tải tệp lên máy chủ của công ty.)
- 5 你可以通过这个链接上传你的作品。 (Bạn có thể tải tác phẩm của mình lên qua liên kết này.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.