Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 上升

上升

shàng shēng

HSK 5

Nghĩa

  • tăng lên
  • đi lên

Định nghĩa

指物体由低处向高处移动;也比喻等级、程度、数量等提高。

Chỉ vật thể di chuyển từ thấp lên cao; cũng ví von sự nâng cao về cấp bậc, mức độ, số lượng, v.v.

Cách dùng

用作动词,可以指具体事物向上移动,也可以指抽象事物如价格、温度、地位等提高。

Được dùng như động từ, có thể chỉ sự di chuyển lên của vật thể cụ thể, cũng có thể chỉ sự tăng lên của sự vật trừu tượng như giá cả, nhiệt độ, địa vị, v.v.

Ví dụ

  • 1 气球缓缓上升。(Khinh khí cầu từ từ bay lên.)
  • 2 最近油价持续上升。(Giá xăng dầu gần đây liên tục tăng.)
  • 3 随着气温上升,冰雪开始融化。(Khi nhiệt độ tăng lên, băng tuyết bắt đầu tan chảy.)
  • 4 他的职位不断上升。(Vị trí của anh ấy không ngừng thăng tiến.)
  • 5 图表显示人口数量在上升。(Biểu đồ cho thấy số lượng dân số đang tăng lên.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản