Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 上午

上午

shàng wǔ

HSK 1

Nghĩa

  • buổi sáng

Định nghĩa

指从清晨到正午之间的时间,通常指9点到12点。

Là khoảng thời gian từ sáng đến trước buổi trưa, thường từ 9 giờ đến 12 giờ.

Cách dùng

常作时间状语,用于表示在上午这段时间内发生的动作或状态。也可作定语,如“上午的时间”。

Thường dùng như trạng ngữ chỉ thời gian, để biểu thị hành động hoặc trạng thái xảy ra trong khoảng thời gian buổi sáng. Cũng có thể làm định ngữ, như “thời gian buổi sáng”.

Ví dụ

  • 1 上午要去医院。 (Tôi buổi sáng phải đi bệnh viện.)
  • 2 上午的会议取消了。 (Cuộc họp buổi sáng đã bị hủy.)
  • 3 上午一直在家里。 (Anh ấy cả buổi sáng ở nhà.)
  • 4 上午有空吗? (Sáng nay bạn có rảnh không?)
  • 5 我们上午九点出发。 (Chúng tôi xuất phát lúc 9 giờ sáng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản