Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 上半场

上半场

shàng bàn chǎng

HSK 7–9

Nghĩa

  • hiệp một
  • nửa đầu trận

Định nghĩa

指比赛时间的前半部分,通常指足球、篮球等体育比赛中的上半场。

Chỉ phần đầu của thời gian thi đấu, thường dùng trong các môn thể thao như bóng đá, bóng rổ.

Cách dùng

用于体育比赛的时间分段,常与‘下半场’相对。也可以引申指某个过程的前半阶段。

Dùng để phân chia thời gian trong thi đấu thể thao, thường đối lập với '下半场'. Cũng có thể mở rộng chỉ giai đoạn đầu của một quá trình nào đó.

Ví dụ

  • 1 上半场我们队踢得不错,但下半场就有点放松了。 (Hiệp một đội chúng tôi đá tốt, nhưng hiệp hai lại hơi lơi lỏng.)
  • 2 这场篮球赛上半场双方比分咬得很紧。 (Trong trận bóng rổ này, hiệp một hai bên có tỷ số bám đuổi rất sát.)
  • 3 上半场结束时,主队以2比1领先。 (Kết thúc hiệp một, đội chủ nhà dẫn trước 2-1.)
  • 4 他一直坐在替补席上,直到上半场最后一分钟才被换上场。 (Anh ấy ngồi trên ghế dự bị cho đến phút cuối của hiệp một mới được vào sân.)
  • 5 人生上半场我们追求成功,下半场更应该追求意义。 (Hiệp một của cuộc đời chúng ta theo đuổi thành công, hiệp hai nên theo đuổi ý nghĩa hơn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản