Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 上去

上去

shàng qù

HSK 2

Nghĩa

  • đi lên
  • lên

Định nghĩa

“上去” 表示从低处向高处移动;也常放在其他动词后作趋向补语,表示动作的方向向上;有时引申为呈交或附着。

“上去” có nghĩa là di chuyển từ chỗ thấp lên chỗ cao; thường đặt sau các động từ khác làm bổ ngữ chỉ hướng, biểu thị hướng lên trên; đôi khi nghĩa bóng là nộp lên hoặc gắn vào.

Cách dùng

“上去” 可用作单独谓语,如“他上去了”;也可作趋向补语,如“跑上去”“挂上去”。在口语中,常表示离开说话人向高处移动,与“下来”相对。作补语时,还可表示“向上级呈交”或“使附着”的意思。

“上去” có thể dùng làm vị ngữ độc lập, như “他上去了”; cũng có thể làm bổ ngữ chỉ hướng, như “跑上去” (chạy lên) “挂上去” (treo lên). Trong khẩu ngữ, thường biểu thị rời khỏi người nói di chuyển lên cao, trái nghĩa với “下来”. Khi làm bổ ngữ, còn có nghĩa “nộp lên cấp trên” hoặc “làm cho dính vào”.

Ví dụ

  • 1 他上去了。 (Anh ấy đã đi lên rồi.)
  • 2 我们慢慢爬上去。 (Chúng tôi từ từ trèo lên.)
  • 3 请把文件交上去。 (Xin hãy nộp tài liệu lên.)
  • 4 把画挂上去吧。 (Hãy treo bức tranh lên đi.)
  • 5 你上去看看情况。 (Anh lên trên xem tình hình đi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome