上台
shàng tái
Nghĩa
- lên sân khấu
- lên nắm quyền
Định nghĩa
指登上舞台或讲台;比喻出任官职或掌握政权。
Nghĩa đen là bước lên sân khấu hoặc bục giảng; nghĩa bóng là nhậm chức hoặc nắm quyền.
Cách dùng
该词常用于表演、演讲等场合,也可用于政治或职场中表示就职、上任。强调进入公开场合或承担某种职务。
Từ này thường dùng trong bối cảnh biểu diễn, phát biểu, cũng có thể dùng trong chính trị hoặc công việc để chỉ việc nhậm chức, lên nắm quyền. Nhấn mạnh việc bước vào nơi công cộng hoặc đảm nhận vai trò.
Ví dụ
- 1 她紧张地走上台,开始演讲。 (Cô ấy lo lắng bước lên sân khấu, bắt đầu bài phát biểu.)
- 2 新政府上台后,实施了一系列改革措施。 (Sau khi chính phủ mới lên nắm quyền, đã thực hiện một loạt biện pháp cải cách.)
- 3 这位演员第一次上台表演,表现得非常自然。 (Diễn viên này lần đầu lên sân khấu biểu diễn, thể hiện rất tự nhiên.)
- 4 领导上台讲话时,全场响起了热烈的掌声。 (Khi lãnh đạo lên bục phát biểu, cả hội trường vỗ tay nhiệt liệt.)
- 5 由于公司业绩不佳,新的CEO即将上台。 (Vì hiệu quả kinh doanh của công ty không tốt, CEO mới sắp lên nắm quyền.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản