Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 上场

上场

shàng chǎng

HSK 7–9

Nghĩa

  • ra sân
  • lên sân khấu

Định nghĩa

指演员、运动员等进入表演或比赛场地。

Chỉ diễn viên, vận động viên... bước vào sân khấu biểu diễn hoặc sân thi đấu.

Cách dùng

通常用于演出、比赛等场合,表示人物登场或开始参与活动。

Thường dùng trong các dịp biểu diễn, thi đấu, biểu thị người xuất hiện trên sân khấu hoặc sân đấu, bắt đầu tham gia hoạt động.

Ví dụ

  • 1 演员们陆续上场了。(Các diễn viên lần lượt lên sân khấu rồi.)
  • 2 比赛开始了,双方队员上场。(Trận đấu bắt đầu, các cầu thủ hai bên ra sân.)
  • 3 她第一次上场很紧张。(Cô ấy lần đầu lên sân khấu rất hồi hộp.)
  • 4 教练决定让替补队员上场。(Huấn luyện viên quyết định cho cầu thủ dự bị vào sân.)
  • 5 轮到我们上场了。(Đến lượt chúng ta lên sân khấu / ra sân.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome