Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 上学

上学

shàng xué

HSK 1

Nghĩa

  • đi học

Định nghĩa

指学生去学校上课,也指开始上学。

Chỉ việc học sinh đến trường để học, cũng chỉ việc bắt đầu đi học.

Cách dùng

这个词语常用来表示学生每天去学校上课,或者开始接受教育。它既可以指具体的去学校的行为,也可以指开始求学的阶段。

Từ này thường dùng để chỉ việc học sinh đến trường học mỗi ngày, hoặc bắt đầu nhận giáo dục. Nó có thể chỉ hành động cụ thể đến trường, hoặc giai đoạn bắt đầu đi học.

Ví dụ

  • 1 我每天七点上学。(Tôi đi học lúc 7 giờ mỗi ngày.)
  • 2 孩子们都上学去了。(Bọn trẻ đều đi học rồi.)
  • 3 你什么时候开始上学?(Khi nào bạn bắt đầu đi học?)
  • 4 她今天没上学,因为生病了。(Hôm nay cô ấy không đi học vì bị ốm.)
  • 5 上学路上要小心。(Trên đường đi học phải cẩn thận.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome