Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 上层

上层

shàng céng

HSK 7–9

Nghĩa

  • tầng trên
  • thượng tầng

Định nghĩa

指物体上部的层次;也指社会、组织中等级较高的阶层或领导层。

Chỉ tầng lớp phía trên của vật thể; cũng chỉ tầng lớp có cấp bậc cao hơn hoặc giới lãnh đạo trong xã hội, tổ chức.

Cách dùng

作名词使用,可指具体的空间位置(如楼层、层次),也可抽象指社会地位、权力等级较高的群体。

Được dùng như danh từ, có thể chỉ vị trí không gian cụ thể (như tầng lầu, tầng lớp), hoặc trừu tượng chỉ nhóm người có địa vị xã hội, quyền lực cao hơn.

Ví dụ

  • 1 这栋楼的上层是住宅区,下层是商店。 (Tầng trên của tòa nhà này là khu dân cư, tầng dưới là cửa hàng.)
  • 2 社会上层人士经常参与慈善活动。 (Những người thuộc tầng lớp thượng lưu trong xã hội thường tham gia hoạt động từ thiện.)
  • 3 这个组织的上层决定了下个季度的计划。 (Cấp trên của tổ chức này đã quyết định kế hoạch cho quý tới.)
  • 4 蛋糕的上层涂了一层奶油。 (Lớp trên của chiếc bánh được phủ một lớp kem.)
  • 5 他来自上层家庭,但从不炫耀。 (Anh ấy xuất thân từ gia đình thượng lưu, nhưng không bao giờ khoe khoang.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản